cử chỉ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động tác, hành động của cơ thể: "cử chỉ" chỉ những động tác, hành động cụ thể của tay, chân, thân mình hoặc toàn bộ cơ thể, thường mang ý nghĩa biểu hiện thái độ, tình cảm, hoặc ý định.
- Cách cư xử, hành vi: "cử chỉ" cũng được dùng để chỉ cách một người hành xử trong giao tiếp xã hội, thể hiện phẩm chất hoặc thái độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cử chỉ âu yếm của mẹ làm em bé an lòng. (Động tác nhẹ nhàng, yêu thương của mẹ giúp em bé yên tâm.)
- Anh ấy có cử chỉ lịch sự khi mở cửa cho người già. (Hành động của anh ấy tỏ ra tôn trọng và nhã nhặn.)
- Cử chỉ vẫy tay chào tạm biệt thật thân thiện. (Động tác vẫy tay thể hiện sự thân thiện khi chia tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cử chỉ đẹp": hành động, cách cư xử đáng khen, thể hiện phẩm chất tốt.
- Cử chỉ đẹp của cô y tá khiến bệnh nhân cảm động. (Hành động tốt của cô y tá làm bệnh nhân xúc động.)
"cử chỉ thiếu tế nhị": hành động, cách cư xử không khéo léo, gây khó chịu.
- Cử chỉ thiếu tế nhị của anh ta khiến mọi người không hài lòng. (Hành động không khéo léo của anh ta làm người khác bực mình.)
"cử chỉ thân thiện": hành động tỏ ra gần gũi, dễ gần.
- Cô ấy có cử chỉ thân thiện với tất cả các bạn mới. (Cô ấy hành xử gần gũi với mọi người mới quen.)
Biến thể và từ gần giống
Điệu bộ (danh từ): cách cử động cơ thể, thường có tính biểu cảm hoặc nghệ thuật.
- Điệu bộ của diễn viên rất tự nhiên. (Cách diễn viên cử động cơ thể trông rất tự nhiên.)
Hành vi (danh từ): cách cư xử, hành động nói chung, thường mang tính đạo đức hoặc xã hội.
- Hành vi của trẻ em thường phản ánh cách giáo dục. (Cách trẻ cư xử thường cho thấy cách chúng được dạy dỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Động tác: hành động cụ thể của cơ thể.
- Thái độ: cách biểu hiện tình cảm, ý định qua hành vi.
- Cách cư xử: phương thức hành xử trong giao tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Cử chỉ cao thượng: hành động thể hiện phẩm chất tốt đẹp, vượt lên trên lợi ích cá nhân.
- Cử chỉ cao thượng của người lính cứu đồng đội khiến ai cũng nể phục. (Hành động cao đẹp của người lính khi cứu đồng đội làm mọi người khâm phục.)